Kaori Dict

記憶術

きおくじゅつ

kiokujutsu

Âm Hán-Việt: KÝ ỨC THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mnemonics; art of memorizing; mnemonic device

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記憶術 (きおくじゅつ) — mnemonics; art of memorizing; mnemonic device | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict