Kaori Dict

後家蜘蛛

ごけぐも

gokegumo

Âm Hán-Việt: HẬU GIA TRI CHU

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.widow spider (of genus Latrodectus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後家蜘蛛 (ごけぐも) — widow spider (of genus Latrodectus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict