Kaori Dict

姫黄金

ひめこがね

himekogane

Âm Hán-Việt: CƠ HOÀNG KIM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.soybean beetle (Anomala rufocuprea)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姫黄金 (ひめこがね) — soybean beetle (Anomala rufocuprea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict