Kaori Dict

硫化水銀

りゅうかすいぎん

ryuukasuigin

Âm Hán-Việt: LƯU HOÁ THUỶ NGÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mercury sulfide (esp. mercuric sulfide, HgS, but also mercurous sulfide, Hg2S) (sulphide)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硫化水銀 (りゅうかすいぎん) — mercury sulfide (esp. mercuric sulfide, HgS, but also mercurous sulfide, Hg2S) (sulphide) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict