Kaori Dict

魚影

ぎょえい

gyoei

Âm Hán-Việt: NGƯ ẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outline of a solitary fish (as seen through the water when fishing, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚影 (ぎょえい) — outline of a solitary fish (as seen through the water when fishing, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict