捏ね上げる
こねあげる
koneageru
Cách viết khác: こね上げる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to knead thoroughly; to work up
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to concoct; to make up
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- パーティーを欠席した言い訳に作り話をこねあげた。
I concocted an excuse for missing the party.