Kaori Dict

捏ね上げる

こねあげる

koneageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to knead thoroughly; to work up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to concoct; to make up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I concocted an excuse for missing the party.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捏ね上げる (こねあげる) — to knead thoroughly; to work up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict