Kaori Dict

相談

そうだん

soudan

N4

Âm Hán-Việt: TƯƠNG ĐÀM

JLPT N4 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.tư vấn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.consultation; discussion; discussing; asking (someone) for advice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn nên nhờ bác sỹ tư vấn thì hơn.

    You'd better consult the doctor.

  • Tôi có điều cần bàn với bạn.

    I have something to talk over with you.

  • She conferred with her lawyer.

  • I consulted with my sister.

  • I have something to ask of you.

  • Consult a doctor.

  • Please come to talk to me.

  • I consulted with my sister.

  • Consult a doctor.

  • Is it alright if I don't consult?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相談 (そうだん) — tư vấn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict