Kaori Dict

ホール

hooru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hội trường; khu ăn uống
  1. danh từ

    1.hall (dance, concert, etc.)

  2. danh từ

    2.dining area of a restaurant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a large crowd in the hall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ホール — hội trường; khu ăn uống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict