Kaori Dict

ホール

hooru

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.whole; entire; complete

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You couldn't tell it by looking, but she has the legendary tale of having eaten two whole cakes when a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ホール — whole; entire; complete | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict