Kaori Dict

己に克ち礼に復る

おのれにかちれいにかえる

onorenikachireinikaeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữcổ

    1.act with restraint and conform to the ways of etiquette

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

己に克ち礼に復る (おのれにかちれいにかえる) — act with restraint and conform to the ways of etiquette | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict