鼕々
とうとう
toutou
Cách viết khác: 鼕鼕・鞺鞳
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とhiếm
1.beating (of drums)
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とhiếm
2.rushing (water); crashing (of waves)
とうとう
toutou
Cách viết khác: 鼕鼕・鞺鞳
1.beating (of drums)
2.rushing (water); crashing (of waves)