Kaori Dict

偸盗

ちゅうとう

chuutou

Âm Hán-Việt: THÂU ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.theft (one of the ten evil deeds)

  2. danh từhiếm

    2.thief; robber

  3. danh từhiếm

    3.theft; robbery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偸盗 (ちゅうとう) — theft (one of the ten evil deeds) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict