Kaori Dict

中等

ちゅうとう

chuutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐẲNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.second grade; medium quality; average; middle class; secondary grade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Secondary education has two sides.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中等 (ちゅうとう) — second grade; medium quality; average; middle class; secondary grade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict