Kaori Dict

Thâu · Du · Thầu

steal

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tou1
Tiếng Hàn

steal

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぬすむnusumu

đánh cắp; trộm

N4
あからさまakarasamaMINH BẠCH

enplain; frank; candid; open; direct; straightforward; unabashed; blatant; flagrant

とうあんtouanTHÂU AN

ensnatching a moment of rest; dickering for time

とうしtoushiĐẠO THỊ

enstealthy glance; furtive glance

ちゅうとうchuutouTHÂU ĐẠO

entheft (one of the ten evil deeds) · thief; robber

ふちゅうとうかいfuchuutoukaiBẤT THÂU ĐẠO GIỚI

enprecept of non-stealing; precept of achourya; precept of asteya

ちゅうとうかいchuutoukaiTHÂU ĐẠO GIỚI

enprecept of non-stealing; precept of achourya; precept of asteya

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偸 (Thâu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict