Kaori Dict

明白

あからさま

akarasama

Âm Hán-Việt: MINH BẠCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.plain; frank; candid; open; direct; straightforward; unabashed; blatant; flagrant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Frankly, I don't like him.

  • He openly confessed his faults.

  • It's evident that you told a lie.

  • The judge made no bones about his disgust with the accused's actions and handed down the severest sentence possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明白 (あからさま) — plain; frank; candid; open; direct; straightforward; unabashed; blatant; flagrant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict