Kaori Dict

棚へ上げる

たなへあげる

tanaheageru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to be blind to one's shortcomings; to play innocent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棚へ上げる (たなへあげる) — to be blind to one's shortcomings; to play innocent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict