Kaori Dict

准教授

じゅんきょうじゅ

junkyouju

Âm Hán-Việt: CHUẨN GIÁO THỤ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.associate professor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dr. Hellebrandt is an associate professor in that excellent university.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

准教授 (じゅんきょうじゅ) — associate professor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict