Kaori Dict

木偏

きへん

kihen

Âm Hán-Việt: MỘC THIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kanji "tree" radical at left (radical 75)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木偏 (きへん) — kanji "tree" radical at left (radical 75) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict