Kaori Dict

列火

れっか

rekka

Âm Hán-Việt: LIỆT HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kanji "fire" radical at bottom (radical 86)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列火 (れっか) — kanji "fire" radical at bottom (radical 86) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict