Kaori Dict

選ばれし者

えらばれしもの

erabareshimono

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the chosen one; the chosen ones; the select few

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選ばれし者 (えらばれしもの) — the chosen one; the chosen ones; the select few | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict