Kaori Dict

忍髷

しのぶわげ

shinobuwage

Âm Hán-Việt: NHẪN KHÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.shinobu-wake; mid-18th century women's hairstyle consisting of a chignon with a small ring of hair on either side fastened with a hairpin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍髷 (しのぶわげ) — shinobu-wake; mid-18th century women's hairstyle consisting of a chignon with a small ring of hair on either side fastened with a hairpin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict