Kaori Dict

袖山

そでやま

sodeyama

Âm Hán-Việt: TỤ SƠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.top crease of a sleeve (of traditional Japanese clothing)

  2. danh từ

    2.sleeve cap (of Western clothing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖山 (そでやま) — top crease of a sleeve (of traditional Japanese clothing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict