Kaori Dict

袖下

そでした

sodeshita

Âm Hán-Việt: TỤ HẠ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.bottom of the sleeve

  2. danh từ

    2.height of the sleeve (of traditional Japanese clothing)

  3. danh từ

    3.secret; secret bribe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖下 (そでした) — bottom of the sleeve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict