Kaori Dict

続ける

つづける

tsuzukeru

N4

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.tiếp tục
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to continue; to keep up; to keep on

  2. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to continue ...; to keep on ...

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiếp tục đi.

    Go on.

  • Hãy tiếp tục viết đi.

    Keep writing.

  • Tôi đã tiếp tục chạy.

    I kept running.

  • Hãy tiếp tục công việc.

    Carry on with your work.

  • Ừ, được thôi. Tiếp tục đi.

    Well, OK. Continue.

  • Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.

    It rained for several days on end.

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She kept crying all night.

  • Tom tiếp tục thổi sáo.

    Tom kept whistling.

  • Anh ta cúi xuống và tiếp tục khóc.

    He crouched and went on crying.

  • Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!

    Yes! I won twice in a row!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

続ける (つづける) — tiếp tục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict