Kaori Dict

半挿

はんぞう

hanzou

Âm Hán-Việt: BÁN THỌC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teapot-like object made typically of lacquerware and used to pour hot and cold liquids

  2. danh từ

    2.basin of water with two handles on either side used for washing one's face or hands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半挿 (はんぞう) — teapot-like object made typically of lacquerware and used to pour hot and cold liquids | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict