Kaori Dict

特需景気

とくじゅけいき

tokujukeiki

Âm Hán-Việt: ĐẶC NHU CẢNH KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic boom due to special procurements, esp. in wartime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特需景気 (とくじゅけいき) — economic boom due to special procurements, esp. in wartime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict