Kaori Dict

浸透印

しんとういん

shintouin

Âm Hán-Việt: TẨM THẤU ẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-inking rubber stamp

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浸透印 (しんとういん) — self-inking rubber stamp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict