Kaori Dict

蠱物

まじもの

majimono

Âm Hán-Việt: CỔ VẬT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するcổ

    1.charmed and cursed

  2. danh từdanh từ + する

    2.something that bewilders; something that leads one astray; the work of demons

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠱物 (まじもの) — charmed and cursed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict