蠱
Cổ
rice worm · lead astray
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コヤ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まじまじこ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 23
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gu3
- Tiếng Hàn
- 고
rice worm · lead astray
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfascination; glamour; glamor; enchantment; seduction
enfascinating; alluring
encharmed and cursed · something that bewilders; something that leads one astray; the work of demons
encharmed and cursed · something that bewilders; something that leads one astray; the work of demons
ento be drawn in by something wicked; to be won over by something wicked
enpoisoning someone
engu (hexagram 18 of the I Ching: work on what has been spoiled)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).