Kaori Dict

山風蠱

さんぷうこ

sanpuuko

Âm Hán-Việt: SƠN PHONG CỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gu (hexagram 18 of the I Ching: work on what has been spoiled)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山風蠱 (さんぷうこ) — gu (hexagram 18 of the I Ching: work on what has been spoiled) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict