Kaori Dict

二倍体

にばいたい

nibaitai

Âm Hán-Việt: NHỊ BỘI THỂ

Nghĩa

  1. danh từgenetics

    1.diploid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二倍体 (にばいたい) — diploid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict