Kaori Dict

金に目がくらむ

かねにめがくらむ

kanenimegakuramu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む

    1.to be lost in lust for riches; to throw all caution and conscience away in pursuit of riches

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He married for money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金に目がくらむ (かねにめがくらむ) — to be lost in lust for riches; to throw all caution and conscience away in pursuit of riches | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict