Kaori Dict

洋形

ようけい

youkei

Âm Hán-Việt: DƯƠNG HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese Western-style envelope (opening on the long dimension; numbered 0-7, each with different sizes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋形 (ようけい) — Japanese Western-style envelope (opening on the long dimension; numbered 0-7, each with different sizes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict