Kaori Dict

慶良間鹿

けらまじか

keramajika

Âm Hán-Việt: KHÁNH LƯƠNG GIAN LỘC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Kerama deer; Ryukyu sika (Cervus nippon keramae)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慶良間鹿 (けらまじか) — Kerama deer; Ryukyu sika (Cervus nippon keramae) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict