Kaori Dict

台湾鹿

たいわんじか

taiwanjika

Âm Hán-Việt: ĐÀI LOAN LỘC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Formosan sika; Taiwan sika (Cervus nippon taiouanus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台湾鹿 (たいわんじか) — Formosan sika; Taiwan sika (Cervus nippon taiouanus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict