Kaori Dict

秘苑

ひえん

hien

Âm Hán-Việt: BÍ UYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret garden; private garden

  2. danh từeuphemistic

    2.female genitalia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘苑 (ひえん) — secret garden; private garden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict