Kaori Dict

Uyển · Uất · Uẩn

garden · farm · park

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2060 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yuan4
Tiếng Hàn

garden · farm · park

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうえんkouenCÔNG VIÊN

ena park

N5
えんenVIÊN

vườn; trường mẫu giáo; công viên

N2
でんえんden'enĐIỀN VIÊN

vùng nông thôn

N1
そのsonoVIÊN

vườn; công viên; môi trường

thông dụng
ぎょえんgyoenNGỰ UYỂN

enimperial garden

thông dụng
にゅうえんnyuuenNHẬP VIÊN

enenrollment in kindergarten; enrollment in nursery school · entering a park, garden, zoo, etc.

thông dụng
れいえんreienLINH VIÊN

en(garden) cemetery; park-style cemetery; memorial park

thông dụng
えんないennaiVIÊN NỘI

eninside the kindergarten · inside the zoo

thông dụng
がいえんgaienNGOẠI UYỂN

enouter garden

thông dụng
にゅうえんけんnyuuenkenNHẬP UYỂN KHOÁN

enticket to the garden

ないえんnaienNỘI UYỂN

eninner garden; inner park

はいえんhaienPHẾ VIÊN

enneglected garden; abandoned garden · closing down (of a zoo, kindergarten, etc.)

しんえんshin'enTHẦN UYỂN

enshrine gardens

ぞうえんzouenTẠO VIÊN

enlandscape gardening; landscape architecture

げいえんgeienVÂN UYỂN

enartistic and literary circles

じんぐうがいえんjinguugaienTHẦN CUNG NGOẠI UYỂN

enouter gardens of Meiji Shrine

ぶんえんbun'enVĂN UYỂN

enanthology; literary world; collection of literary masterpieces

ろくやおんrokuyaonLỘC DÃ UYỂN

enMagadaava (where Buddha delivered his first sermon); The Deer Park

ひめじょおんhimejoonCƠ NỮ UYỂN

endaisy (Erigeron annuus); daisy fleabane

ひえんhienBÍ UYỂN

ensecret garden; private garden · female genitalia

しおんshionTỬ UYỂN

enaster (Aster tataricus); Tartarian aster; Michaelmas daisy

ぼえんboenMỘ VIÊN

encemetery; graveyard

えんちenchiVIÊN ĐỊA

enpark; garden

こうじえんkoujienQUẢNG TỪ UYỂN

enKōjien (Japanese dictionary published by Iwanami Shoten)

えんちenchiVIÊN TRÌ

engarden with a pond

しおんいろshion'iroTỬ UYỂN SẮC

enlight purple (similar to that of the flowers of the Tartarian aster)

じえんjienTỪ UYỂN

enJien (forerunner of the Kojien dictionary)

コーヒーえんkoohiienGIA BỘI UYỂN

enKōhiien (coffee shop)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苑 (Uyển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict