Kaori Dict

外苑

がいえん

gaien

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI UYỂN

Nghĩa

  1. 1.vườn ngoài; khu vườn ngoại
  1. danh từ

    1.outer garden

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外苑 (がいえん) — vườn ngoài; khu vườn ngoại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict