Kaori Dict

造園

ぞうえん

zouen

Âm Hán-Việt: TẠO VIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.landscape gardening; landscape architecture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A gardener was called in to design the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造園 (ぞうえん) — landscape gardening; landscape architecture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict