Kaori Dict

増援

ぞうえん

zouen

Âm Hán-Việt: TĂNG VIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reinforcement (e.g. of troops)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If we hang around here any longer, there could be reinforcements coming from the second gate to take us in a pincer movement!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増援 (ぞうえん) — reinforcement (e.g. of troops) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict