Kaori Dict

神宮外苑

じんぐうがいえん

jinguugaien

Âm Hán-Việt: THẦN CUNG NGOẠI UYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outer gardens of Meiji Shrine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神宮外苑 (じんぐうがいえん) — outer gardens of Meiji Shrine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict