Kaori Dict

廃園

はいえん

haien

Âm Hán-Việt: PHẾ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neglected garden; abandoned garden

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.closing down (of a zoo, kindergarten, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃園 (はいえん) — neglected garden; abandoned garden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict