Kaori Dict

排煙

はいえん

haien

Âm Hán-Việt: BÀI YÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smokestack smoke; flue gas; factory smog; exhaust gas

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.smoke extraction; smoke ejection; smoke dispersal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排煙 (はいえん) — smokestack smoke; flue gas; factory smog; exhaust gas | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict