Kaori Dict

入園

にゅうえん

nyuuen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬP VIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.enrollment in kindergarten; enrollment in nursery school

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.entering a park, garden, zoo, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey, Cleo. Don't wander around too much, OK? We've only just entered the park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入園 (にゅうえん) — enrollment in kindergarten; enrollment in nursery school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict