Kaori Dict

仏手柑

ぶっしゅかん

busshukan

Âm Hán-Việt: PHẬT THỦ CAM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddha's hand (Citrus medica sarcodactylus); fingered citron

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏手柑 (ぶっしゅかん) — Buddha's hand (Citrus medica sarcodactylus); fingered citron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict