Kaori Dict

訂正印

ていせいいん

teiseiin

Âm Hán-Việt: ĐÍNH CHÍNH ẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.revision seal; correction seal (special seal used to indicate a correction in an official document)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訂正印 (ていせいいん) — revision seal; correction seal (special seal used to indicate a correction in an official document) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict