Kaori Dict

失行

しっこう

shikkou

Âm Hán-Việt: THẤT HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(ethical) mistake

  2. danh từ

    2.apraxia (inability to purposely perform some actions)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失行 (しっこう) — (ethical) mistake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict