Kaori Dict

視交叉

しこうさ

shikousa

Âm Hán-Việt: THỊ GIAO XOA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.optic chiasm; optic chiasma

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視交叉 (しこうさ) — optic chiasm; optic chiasma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict