杜鵑草
ほととぎす
hototogisu
Âm Hán-Việt: ĐỖ QUYÊN THẢO
Cách viết khác: 時鳥草・油点草 · Cách đọc khác: ほととぎすそう・ホトトギス・ホトトギスソウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.toad lily (Tricyrtis hirta)
ほととぎす
hototogisu
Âm Hán-Việt: ĐỖ QUYÊN THẢO
Cách viết khác: 時鳥草・油点草 · Cách đọc khác: ほととぎすそう・ホトトギス・ホトトギスソウ
1.toad lily (Tricyrtis hirta)