Kaori Dict

怒筋

どすじ

dosuji

Âm Hán-Việt: NỘ CÂN

Nghĩa

  1. danh từmanga slanghiếm

    1.anger veins (stylised X mark typically shown on forehead)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒筋 (どすじ) — anger veins (stylised X mark typically shown on forehead) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict